menu_book
見出し語検索結果 "chịu trách nhiệm" (1件)
chịu trách nhiệm
日本語
フ責任を負う
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
swap_horiz
類語検索結果 "chịu trách nhiệm" (1件)
日本語
名責任者
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "chịu trách nhiệm" (4件)
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
飼い主はペットの行動に責任を負うべきだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)